LuciZonger Zongertinib 50mg Lucius hộp 30 viên
Thương hiệu: LUCIUS Pharmaceutical
|
Loại: Thuốc Ung thư
|
0₫
Thành phần LuciZonger
- Zongertinib
Mỗi viên nén bao phim chứa Zongertinib 50mg.
Chỉ định LuciZonger
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)
- LuciZonger được chỉ định điều trị cho bệnh nhân trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến HER2 (ERBB2).
- Thuốc được sử dụng cho bệnh nhân ung thư tiến triển tại chỗ hoặc di căn.
Điều trị nhắm trúng đích
- LuciZonger là thuốc ức chế tyrosine kinase HER2 giúp ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư.
Liều dùng - Cách dùng LuciZonger
Liều dùng khuyến nghị
- Liều dùng theo chỉ định bác sĩ dựa trên tình trạng bệnh và đáp ứng điều trị.
- Thông thường dùng một lần mỗi ngày.
Cách dùng
- Dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Nuốt nguyên viên thuốc với nước.
- Không nghiền, nhai hoặc bẻ viên thuốc.
- Nên dùng thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày.
Quên liều LuciZonger
- Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra trong ngày.
- Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên.
- Không dùng gấp đôi liều.
Chống chỉ định LuciZonger
- Mẫn cảm với Zongertinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tác dụng phụ LuciZonger
Bệnh nhân sử dụng LuciZonger có thể gặp các tác dụng không mong muốn như:
- Tiêu chảy
- Buồn nôn
- Mệt mỏi
- Phát ban
- Khô da
- Viêm miệng
- Giảm cảm giác thèm ăn
- Tăng men gan
Liên hệ bác sĩ ngay nếu xuất hiện khó thở, đau ngực hoặc dấu hiệu tổn thương gan nghiêm trọng.
Tương tác thuốc LuciZonger
- Thận trọng khi dùng cùng các thuốc ảnh hưởng enzyme CYP3A4.
- Thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng.
- Không tự ý phối hợp với các thuốc điều trị ung thư khác.
Chú ý đề phòng LuciZonger
- Theo dõi chức năng gan và tình trạng phổi định kỳ trong quá trình điều trị.
- Nguy cơ viêm phổi kẽ hoặc độc tính phổi có thể xảy ra.
- Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh gan hoặc bệnh phổi.
- Không sử dụng LuciZonger trong thời kỳ mang thai và cho con bú nếu không có chỉ định của bác sĩ.
- Sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản:
Bảo quản ở nhiệt độ từ 20°C đến 25°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
***Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.