LuciAcal Acalabrutinib 100mg Lucius hộp 60 viên
Thương hiệu: LUCIUS Pharmaceutical
|
Loại: Thuốc Ung thư
|
0₫
Thành phần LuciAcal
- Acalabrutinib
Mỗi viên nang cứng chứa Acalabrutinib 100mg.
Chỉ định LuciAcal
Bệnh bạch cầu lymphocytic mạn tính (CLL)
- LuciAcal được chỉ định điều trị cho bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh bạch cầu lymphocytic mạn tính (CLL) hoặc u lympho lymphocytic nhỏ (SLL).
U lympho tế bào mantle (MCL)
- LuciAcal được chỉ định điều trị bệnh nhân trưởng thành mắc u lympho tế bào mantle (MCL) đã điều trị ít nhất một liệu pháp trước đó.
Điều trị nhắm trúng đích
- LuciAcal là thuốc ức chế Bruton's tyrosine kinase (BTK) giúp ngăn chặn sự phát triển và tồn tại của tế bào ung thư.
Liều dùng - Cách dùng LuciAcal
Liều dùng khuyến nghị
- 100mg uống hai lần mỗi ngày.
Cách dùng
- Dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Nuốt nguyên viên nang với nước.
- Không mở, nghiền hoặc nhai viên thuốc.
- Nên dùng thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày.
Quên liều LuciAcal
- Nếu quên liều dưới 3 giờ, uống ngay khi nhớ ra.
- Nếu quá 3 giờ, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường.
- Không dùng gấp đôi liều.
Chống chỉ định LuciAcal
- Mẫn cảm với Acalabrutinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tác dụng phụ LuciAcal
Bệnh nhân sử dụng LuciAcal có thể gặp các tác dụng không mong muốn như:
- Đau đầu
- Tiêu chảy
- Mệt mỏi
- Đau cơ
- Buồn nôn
- Thiếu máu
- Giảm tiểu cầu
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên
Liên hệ bác sĩ ngay nếu xuất hiện chảy máu bất thường, khó thở hoặc dấu hiệu nhiễm trùng nghiêm trọng.
Tương tác thuốc LuciAcal
- Không dùng cùng các thuốc ức chế mạnh hoặc cảm ứng mạnh CYP3A.
- Thuốc giảm acid dạ dày có thể ảnh hưởng đến hấp thu Acalabrutinib.
- Thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu.
Chú ý đề phòng LuciAcal
- Theo dõi công thức máu định kỳ trong quá trình điều trị.
- Nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu có thể tăng.
- Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn nhịp tim.
- Không sử dụng LuciAcal trong thời kỳ mang thai và cho con bú nếu không có chỉ định của bác sĩ.
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản:
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ từ 20°C đến 25°C.
***Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.